Nghĩa tiếng Việt
đi lên; ở phía trên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
上 (Thướng/Thượng) là chữ chỉ sự (hội ý trừu tượng): một nét ngắn nằm phía trên một nét dài (mốc), biểu thị "ở trên". Đối lập với 下 (dưới).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shàng/trước
- /shàng/trên
- /shàng/bắt đầu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thượng": nét ngắn nằm bên trên vạch mốc — mắt thấy ngay là "ở trên, đi lên".
Gương Hán-Việt
"thượng" trong "thượng đế", "thượng nguồn", "cao thượng".
Mở khoá kiến thức
Biết 上 (thượng) mở khoá: thượng nguồn, thượng tầng, cao thượng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 上 là chữ chỉ sự: một nét ngang ngắn đặt phía trên một nét cong/ngang dài làm mốc, biểu thị vị trí "ở trên". Hình thành đối xứng với 下 (nét ngắn nằm dưới mốc, nghĩa "ở dưới").
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 书在桌子上。
Sách ở trên bàn.
- 我上午有课。
Buổi sáng tôi có lớp học.
- 他上学去了。
Cậu ấy đã đi học.
- 请上车。
Mời lên xe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.