Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Động từ动词Tính từ形容词
shàng

Nghĩa tiếng Việt

đi lên; ở phía trên

Âm Hán Việt

thượng, thướng

1 chữ3 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 上 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
3 nét

上 (Thướng/Thượng) là chữ chỉ sự (hội ý trừu tượng): một nét ngắn nằm phía trên một nét dài (mốc), biểu thị "ở trên". Đối lập với 下 (dưới).

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Động từ动词Tính từ形容词

Làm từ chỉ phương vị đứng sau danh từ hoặc làm động từ chỉ hành động đi lên, hướng lên.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Có thể dùng chỉ vị trí (trên) hoặc động tác (lên, đi lên). Phân biệt với 下 (xuống, dưới). Là cặp đối lập với 下.

  • /shàng/trước
  • /shàng/trên
  • /shàng/bắt đầu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thượng, thướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thượng": nét ngắn nằm bên trên vạch mốc — mắt thấy ngay là "ở trên, đi lên".

Gương Hán-Việt

"thượng" trong "thượng đế", "thượng nguồn", "cao thượng".

Mở khoá kiến thức

Biết 上 (thượng) mở khoá: thượng nguồn, thượng tầng, cao thượng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

上 oracle 1上 oracle 2
Giáp cốt văn
上 bronze 1
Kim văn
上 silk 1上 silk 2上 silk 3上 silk 4
Bạch thư
上 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 上 là chữ chỉ sự: một nét ngang ngắn đặt phía trên một nét cong/ngang dài làm mốc, biểu thị vị trí "ở trên". Hình thành đối xứng với 下 (nét ngắn nằm dưới mốc, nghĩa "ở dưới").

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 书在桌子上。shū zài zhuōzi shàng. thanh 1

    Sách ở trên bàn.

  • 我上午有课。wǒ shàngwǔ yǒu kè. thanh 3

    Buổi sáng tôi có lớp học.

  • 他上学去了。tā shàngxué qù le. thanh 1

    Cậu ấy đã đi học.

  • qǐng thanh 3shàng thanh 4chē. thanh 1

    Mời lên xe.

  • 桌子上有书Zhuōzi shàng yǒu shū thanh 1

    Trên bàn có sách

  • Qǐng thanh 3shàng thanh 4lóu thanh 2

    Làm ơn lên tầng

  • thanh 3shàng thanh 4chē thanh 1le thanh 5

    Tôi đã lên xe rồi

  • thanh 1zài thanh 4lóu thanh 2shàng thanh 4

    Anh ấy đang ở trên tầng

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đối nghĩa trên/dưới, tự dạng đối xứng

  • cùng âm "shàng", chứa nét tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.