Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiōng

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất xa ngoài thành; khung mở xuống dưới

Âm Hán Việt

quynh

1 chữ2 nétThanh điệu:1 平
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
2 nét

冂 nghĩa gốc là vùng đất hoang xa ngoài kinh thành. Về hình, nó là cái khung hở đáy - một nét ngang trên và hai nét sổ hai bên - nên tiếng Trung gọi là 同字框 (khung chữ 同).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ làm bộ thủ bao quanh chữ, không đứng riêng thành từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Hán-Việt: quynh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quynh": cái khung hở đáy như cổng thành nhìn từ xa - 再, 册, 冈 đều chui trong khung này.

Mở khoá kiến thức

Biết 冂 giúp tra: 再 (tái, lại lần nữa), 冒 (mạo, xông lên), 册 (sách, quyển sổ), 冈 (cương, sườn núi).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.