Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cao ngất

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

堀 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 屈 (Khuất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thổ cho biết liên quan đến đất, 屈 cho âm kū. Nghĩa: đào hố trong đất, hố/hang. Wiktionary ghi: truyền đạt nghĩa đào hố trong đất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quật": đất (土) bị khuất xuống (屈) — đào quật (堀) thành hố sâu, cái hang trong lòng đất.

Gương Hán-Việt

quật trong 堀割 (quật cát — kênh đào), 地堀 (địa quật — hào đất)

Mở khoá kiến thức

Biết 堀 giúp đọc hiểu địa danh và thuật ngữ Nhật-Hán về đào hố và kênh mương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

堀 seal 1
Tiểu triện

堀 là chữ hình thanh: 土 (thổ) là phần biểu nghĩa chỉ đất, 屈 là phần biểu âm cho âm kū. Wiktionary xác nhận: 'conveys the meaning of digging a hole in the ground' (Digital Shinjigen 2017). Nghĩa: đào hố, hố đất. Dạng tiểu triện được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人们挖堀修建地下通道。Gōngrén men wā kū xiūjiàn dìxià tōngdào. thanh 1

    Công nhân đào hố để xây dựng đường hầm ngầm.

  • 那座城市有许多堀围绕。Nà zuò chéngshì yǒu xǔduō kū wéirào. thanh 4

    Thành phố đó có nhiều hào bao quanh.

  • 古代城池常用堀来防御。Gǔdài chéngchí cháng yòng kū lái fángyù. thanh 3

    Thành trì thời cổ thường dùng hào để phòng thủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt quật; 窟 (quật) là hang động, 堀 đặc chỉ hố đào trong đất

  • cùng Hán-Việt quật; 掘 (quật) là động từ đào bới, 堀 là danh từ cái hố/hang

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.