Nghĩa tiếng Việt
cao ngất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
堀 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 屈 (Khuất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thổ cho biết liên quan đến đất, 屈 cho âm kū. Nghĩa: đào hố trong đất, hố/hang. Wiktionary ghi: truyền đạt nghĩa đào hố trong đất.
Hán-Việt: quật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quật": đất (土) bị khuất xuống (屈) — đào quật (堀) thành hố sâu, cái hang trong lòng đất.
Gương Hán-Việt
quật trong 堀割 (quật cát — kênh đào), 地堀 (địa quật — hào đất)
Mở khoá kiến thức
Biết 堀 giúp đọc hiểu địa danh và thuật ngữ Nhật-Hán về đào hố và kênh mương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
堀 là chữ hình thanh: 土 (thổ) là phần biểu nghĩa chỉ đất, 屈 là phần biểu âm cho âm kū. Wiktionary xác nhận: 'conveys the meaning of digging a hole in the ground' (Digital Shinjigen 2017). Nghĩa: đào hố, hố đất. Dạng tiểu triện được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工人们挖堀修建地下通道。
Công nhân đào hố để xây dựng đường hầm ngầm.
- 那座城市有许多堀围绕。
Thành phố đó có nhiều hào bao quanh.
- 古代城池常用堀来防御。
Thành trì thời cổ thường dùng hào để phòng thủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.