Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trấu

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稃 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa/ngũ cốc) + 孚 (Phu, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ phần trấu, vỏ ngoài của hạt ngũ cốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phu": 禾 (hoà, lúa) + 孚 (phu, ấp trứng) — lớp vỏ trấu "phu" bao bọc bên ngoài hạt thóc như ôm ấp hạt gạo bên trong.

Gương Hán-Việt

phu — ít dùng trong tiếng Việt; liên âm với "trấu, vỏ lúa"

Mở khoá kiến thức

Biết 稃 giúp đọc tài liệu nông học và thực vật học Trung Quốc về cấu tạo hạt ngũ cốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稃 là chữ hình thanh: bộ 禾 (hoà, lúa) biểu thị nghĩa liên quan đến ngũ cốc, 孚 (phu) cho âm đọc. Wiktionary xác nhận nghĩa chaff/husk (trấu, vỏ hạt). Các hợp từ: 內稃 (vỏ trong), 外稃 (vỏ ngoài). Đây là thuật ngữ nông nghiệp/thực vật học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 稃是谷物种子的外壳。fū shì gǔwù zhǒngzǐ de wàiké. thanh 1

    Trấu là vỏ ngoài của hạt ngũ cốc.

  • 外稃保护种子。wài fū bǎohù zhǒngzǐ. thanh 4

    Vỏ ngoài bảo vệ hạt giống.

  • 脱去稃壳才能得到米粒。tuō qù fū ké cái néng dédào mǐ lì. thanh 1

    Phải lột vỏ trấu mới lấy được hạt gạo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều chỉ phần vỏ/trấu của lúa, nhưng 糠 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.