Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
róu

Nghĩa tiếng Việt

vết chân thú

Âm Hán Việt

nhựu

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

禸 vẽ dấu chân thú in trên mặt đất. Nó luôn nằm ở đáy chữ và gắn với những con vật thời cổ: 禽 (cầm) là loài chim, 离 (li) vốn là tên một loài chim núi trước khi mang nghĩa "rời xa".

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ làm bộ thủ ở đáy chữ, không đứng riêng thành từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Hán-Việt: nhựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhựu": dấu chân thú in dưới đáy chữ - 禽 (cầm) là con chim bị lưới chụp, dấu chân còn để lại bên dưới.

Mở khoá kiến thức

Biết 禸 giúp tra: 离 (li, rời xa), 禽 (cầm, loài chim), 禹 (vũ, vua Vũ), 禺 (ngu).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.