Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

mõm con lợn; bàn tay chụp xuống

Âm Hán Việt

kệ

1 chữ3 nétThanh điệu:4 降
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
3 nét

彐 nghĩa gốc là mõm con lợn, nhưng trong phần lớn chữ hiện đại nó là hình một bàn tay chụp từ trên xuống. Chữ 寻 (tầm, tìm kiếm) và 归 (quy, trở về) đều dùng nét tay ấy.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ làm bộ thủ, không đứng riêng thành từ trong tiếng Trung hiện đại.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Hán-Việt: kệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kệ": ba nét như bàn tay úp chụp xuống - 寻 (tầm) là bàn tay lần tìm, 彗 (tuệ) là bàn tay cầm chổi quét.

Mở khoá kiến thức

Biết 彐 giúp tra: 灵 (linh, linh thiêng), 录 (lục, ghi chép), 归 (quy, trở về), 寻 (tầm, tìm), 彗 (tuệ, sao chổi).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.