Từ vựng tiếng Trung
huáng

Nghĩa tiếng Việt

thuyền lướt nhanh

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艎 là chữ độc thể thuộc bộ 舟 (thuyền), chưa có phân tích cấu trúc học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": thuyền hoàng gia (艎) — bộ Chu (舟, thuyền) chỉ loại thuyền lớn nhanh.

Gương Hán-Việt

hoàng trong "hoàng gia" — to lớn, bề thế

Mở khoá kiến thức

Biết 艎 giúp đọc văn bản thủy chiến và địa lý sông nước cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ thuộc bộ 舟, chỉ loại thuyền nhanh hoặc thuyền lớn trong văn bản thủy chiến cổ. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 艎,大船也,行速如飛。huáng, dà chuán yě, xíng sù rú fēi. thanh 2

    艎 là thuyền lớn, đi nhanh như bay.

  • 水軍乘艎出征。shuǐjūn chéng huáng chūzhēng. thanh 3

    Thủy quân cưỡi thuyền lớn xuất chinh.

  • 艎見於古代水戰記載。huáng jiàn yú gǔdài shuǐ zhàn jìzǎi. thanh 2

    艎 thấy trong ghi chép thủy chiến cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 舟, đều chỉ thuyền chiến lớn

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.