Nghĩa tiếng Việt
vằn hổ; phần đầu con hổ
Âm Hán Việt
hô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 虍
- Số nét
- 6 nét
虍 vẽ đầu và bộ vằn của con hổ, luôn trùm lên góc trên bên trái chữ. Thêm cặp chân vào là thành 虎 (hổ) hoàn chỉnh; các chữ khác của bộ này phần lớn mượn 虍 để ghi âm.
Loại từ & cách dùng
Chỉ làm bộ thủ ôm góc trên bên trái chữ, không đứng riêng thành từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: hô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hô": bộ vằn trên đầu con hổ - thêm hai chân vào dưới là được 虎 (hổ) đầy đủ.
Mở khoá kiến thức
Biết 虍 giúp tra: 虎 (hổ, con hổ), 虚 (hư, trống rỗng), 虏 (lỗ, tù binh), 虐 (ngược, tàn ác), 虔 (kiền, thành kính).
Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.