Nghĩa tiếng Việt
che giấu, đậy kín
Âm Hán Việt
hệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 匸
- Số nét
- 2 nét
匸 là cái khung hở bên phải, nghĩa gốc là che giấu. Rất dễ nhầm với 匚 (phương, cái hộp vuông): 匚 chứa đồ vật, còn 匸 giấu đồ vật - chữ 匿 (nặc, giấu kín) là ví dụ rõ nhất.
Loại từ & cách dùng
Nghĩa gốc là che giấu; ngày nay chỉ còn dùng làm bộ thủ bao bên trái chữ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: hệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hệ": cái khung hở một bên để giấu đồ - 匿 (nặc) là giấu kín, 医 (y) là mũi tên giấu trong hộp thuốc.
Mở khoá kiến thức
Biết 匸 giúp tra: 区 (khu, khu vực), 医 (y, thầy thuốc), 匹 (thất, tấm vải), 匿 (nặc, giấu kín), 匾 (biển, tấm biển).
Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.