Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

che giấu, đậy kín

Âm Hán Việt

hệ

1 chữ2 nétThanh điệu:4 降
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
2 nét

匸 là cái khung hở bên phải, nghĩa gốc là che giấu. Rất dễ nhầm với 匚 (phương, cái hộp vuông): 匚 chứa đồ vật, còn 匸 giấu đồ vật - chữ 匿 (nặc, giấu kín) là ví dụ rõ nhất.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Nghĩa gốc là che giấu; ngày nay chỉ còn dùng làm bộ thủ bao bên trái chữ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Hán-Việt: hệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hệ": cái khung hở một bên để giấu đồ - 匿 (nặc) là giấu kín, 医 (y) là mũi tên giấu trong hộp thuốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 匸 giúp tra: 区 (khu, khu vực), 医 (y, thầy thuốc), 匹 (thất, tấm vải), 匿 (nặc, giấu kín), 匾 (biển, tấm biển).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.