Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǒng

Nghĩa tiếng Việt

hai tay chắp lại nâng đồ

Âm Hán Việt

củng

1 chữ3 nétThanh điệu:3 V
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
3 nét

廾 vẽ hai bàn tay chụm lại từ dưới nâng đồ vật lên. Nó luôn nằm ở đáy chữ, đúng tư thế đang đỡ phần bên trên: 弄 (lộng) là hai tay nâng viên ngọc 王 lên ngắm nghía.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chỉ làm bộ thủ đỡ dưới đáy chữ, không đứng riêng thành từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Hán-Việt: củng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "củng": hai bàn tay đỡ từ dưới lên - 弄 là hai tay nâng ngọc 王 lên ngắm.

Mở khoá kiến thức

Biết 廾 giúp tra: 开 (khai, mở), 异 (dị, khác), 弄 (lộng, mân mê), 弃 (khí, vứt bỏ), 弊 (tệ, gian dối).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.