Nghĩa tiếng Việt
làm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
制 ghép phần trái là dạng biến của 朱 (cây gỗ) với phần phải 刂 (đao, dao). Wiktionary đọc là chữ hội ý: dùng dao chặt cây, từ đó suy ra nghĩa 'chế tạo, định ra'. Nét 牛+冂 ở bên trái là dáng cách điệu của 朱 chứ không phải con bò.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhì/hệ thống
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chế
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Chế': cầm 刂 (đao) chặt cây gỗ (phần 朱 cách điệu thành 牛) để 'chế' ra đồ — đó là chế tạo.
Gương Hán-Việt
'Chế' trong chế tạo, chế độ, chế biến, kiểm chế, hạn chế, khống chế.
Mở khoá kiến thức
Biết 制 mở khoá 制度 (chế độ), 制造 (chế tạo), 制作 (chế tác), 控制 (khống chế), 限制 (hạn chế), 复制 (phục chế, sao chép).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 制 là chữ hội ý gồm 朱 (cây gỗ) và 刀 (dao) — nghĩa gốc là 'chặt cây'. Từ động tác chế tác bằng dao, chữ mở rộng nghĩa thành 'làm ra, chế tạo, định ra (quy chế)', và 'kìm chế, khống chế'. Trong giản thể, phần 朱 bên trái bị cách điệu thành 牛+冂 nên dễ nhìn nhầm thành bộ ngưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是中国制造的。
Cái này do Trung Quốc sản xuất.
- 我们要控制时间。
Chúng ta phải kiểm soát thời gian.
- 新制度开始了。
Chế độ mới đã bắt đầu.
- 请不要复制这个文件。
Xin đừng sao chép tệp này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.