高手
gāo*shǒu
-cao thủThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '高' có nghĩa là cao, được biểu thị bởi một cấu trúc giống như tòa nhà cao tầng.
- Chữ '手' có nghĩa là tay, tượng trưng cho hành động hoặc kỹ năng thủ công.
→ ‘高手’ nghĩa là người có kỹ năng cao, thường chỉ những người rất thành thạo trong lĩnh vực nào đó.
Từ ghép thông dụng
高兴
/gāo xìng/ - vui mừng
高手如云
/gāo shǒu rú yún/ - nhiều cao thủ như mây
高水平
/gāo shuǐ píng/ - trình độ cao