XieHanzi Logo

飞行员

fēi*xíng*yuán
-phi công

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bay)

3 nét

Bộ: (bước chân)

6 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 飞: Hình dạng của cánh chim biểu thị ý nghĩa 'bay'.
  • 行: Gồm có bộ '彳' chỉ bước đi và phần còn lại chỉ một con đường, biểu thị sự di chuyển.
  • 员: Có bộ '口' chỉ một phần con người và phần còn lại chỉ hình dáng giống một người, ám chỉ một thành viên của tập thể.

飞行员: Người điều khiển máy bay, phi công.

Từ ghép thông dụng

飞机

/fēijī/ - máy bay

飞快

/fēikuài/ - nhanh chóng

行人

/xíngrén/ - người đi bộ

员工

/yuángōng/ - nhân viên

会员

/huìyuán/ - hội viên