领养
lǐng*yǎng
-nhận nuôiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
领
Bộ: 页 (trang giấy)
11 nét
养
Bộ: 丷 (hai chấm)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '领' kết hợp từ '令' (lệnh) và '页' (trang giấy), thể hiện ý nghĩa nhận lệnh hoặc lãnh đạo.
- Chữ '养' gồm '羊' (con cừu) và '丷', gợi nhớ đến việc nuôi dưỡng động vật.
→ Từ '领养' mang ý nghĩa nhận nuôi, thường dùng để chỉ việc nhận nuôi trẻ em hoặc động vật.
Từ ghép thông dụng
领带
/lǐngdài/ - cà vạt
领导
/lǐngdǎo/ - lãnh đạo
养成
/yǎngchéng/ - nuôi dưỡng