鞭炮
biān*pào
-pháoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
鞭
Bộ: 革 (da, thuộc da)
18 nét
炮
Bộ: 火 (lửa)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '鞭' bao gồm bộ '革' có nghĩa là da, thường liên quan đến các vật liệu làm từ da. Phần còn lại biểu thị âm thanh của roi, gợi ý về chức năng của từ.
- Chữ '炮' chứa bộ '火', tượng trưng cho lửa, kết hợp với âm thanh của chữ để chỉ các vật dụng liên quan đến lửa như pháo.
→ Từ '鞭炮' có nghĩa là pháo, một loại vật dụng nổ dùng trong lễ hội.
Từ ghép thông dụng
放鞭炮
/fàng biānpào/ - đốt pháo
鞭炮声
/biānpào shēng/ - tiếng pháo nổ
买鞭炮
/mǎi biānpào/ - mua pháo