陶冶
táo*yě
-nuôi dưỡngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
陶
Bộ: 阝 (gò đất)
11 nét
冶
Bộ: 冫 (băng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 陶: Bao gồm bộ '阝' chỉ gò đất, kết hợp với các thành phần khác, liên quan đến đồ gốm.
- 冶: Bao gồm bộ '冫' chỉ băng, kết hợp với các thành phần khác, thường liên quan đến luyện kim hoặc nấu chảy.
→ 陶冶: Nghĩa là rèn luyện, đào tạo, thường là về nhân cách hoặc kỹ năng.
Từ ghép thông dụng
陶器
/táo qì/ - đồ gốm
陶醉
/táo zuì/ - say mê
冶金
/yě jīn/ - luyện kim