XieHanzi Logo

除了

chú*le
-ngoài ra, trừ ra

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (cái móc)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Ký tự '除' bao gồm bộ '阝' (gò đất) và phần còn lại tượng trưng cho ý nghĩa liên quan đến loại bỏ hoặc giải phóng khỏi một địa điểm.
  • Ký tự '了' là một từ đơn giản với nghĩa biểu thị sự hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái.

Từ '除了' có nghĩa là 'ngoài ra', biểu thị sự loại trừ hoặc bổ sung.

Từ ghép thông dụng

除了

/chúle/ - ngoài ra

除非

/chúfēi/ - trừ khi

除去

/chúqù/ - loại bỏ