闺女
guī*nü
-con gáiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
闺
Bộ: 門 (cửa)
12 nét
女
Bộ: 女 (nữ)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '闺' bao gồm bộ '門' (cửa) và phần bên trong là '畏', tạo thành ý nghĩa một nơi kín đáo, thường liên quan đến phòng của nữ giới.
- Chữ '女' nghĩa là nữ, thường dùng để chỉ giới tính nữ.
→ Từ '闺女' có nghĩa là con gái (có thể dùng để chỉ con gái trong gia đình).
Từ ghép thông dụng
闺女
/guīnǚ/ - con gái
闺房
/guīfáng/ - phòng của con gái
闺蜜
/guīmì/ - bạn thân (thường là bạn thân nữ)