长跑
cháng*pǎo
-chạy đường dàiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
长
Bộ: 长 (dài)
8 nét
跑
Bộ: 足 (chân)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '长' có nghĩa là dài, kéo dài.
- Chữ '跑' có bộ '足' chỉ ý nghĩa liên quan đến chân, chạy.
→ Kết hợp lại, '长跑' có nghĩa là chạy đường dài.
Từ ghép thông dụng
长跑
/chángpǎo/ - chạy đường dài
长时间
/cháng shí jiān/ - thời gian dài
长大
/zhǎng dà/ - trưởng thành