重视
zhòng*shì
-coi trọngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
重
Bộ: 里 (dặm, bên trong)
9 nét
视
Bộ: 见 (nhìn thấy)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '重' có nghĩa là nặng, quan trọng. Nó bao gồm bộ '里' đại diện cho ý nghĩa bên trong, trọng tâm.
- Chữ '视' có nghĩa là nhìn, thị giác. Bộ '见' đại diện cho việc nhìn thấy, tầm nhìn.
→ Khi kết hợp lại, '重视' có nghĩa là coi trọng, đánh giá cao, đặt nặng vấn đề.
Từ ghép thông dụng
重视
/zhòngshì/ - coi trọng
重要
/zhòngyào/ - quan trọng
重心
/zhòngxīn/ - trọng tâm