酒水
jiǔ*shuǐ
-đồ uống có cồnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
酒
Bộ: 酉 (rượu)
10 nét
水
Bộ: 水 (nước)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '酒' có bộ '酉' chỉ ý nghĩa liên quan đến rượu và đồ uống có cồn. Phần còn lại của chữ có thể chỉ cách thức hoặc dụng cụ để sản xuất rượu.
- '水' là chữ cơ bản, mô phỏng dòng nước chảy qua với ba nét gạch ngang trên dưới và một nét cong ở giữa, thể hiện hình ảnh của nước.
→ Từ '酒水' kết hợp giữa rượu và nước, thường dùng để chỉ đồ uống nói chung, đặc biệt là trong bối cảnh nhà hàng hoặc bữa tiệc.
Từ ghép thông dụng
酒吧
/jiǔbā/ - quán bar
红酒
/hóngjiǔ/ - rượu vang đỏ
矿泉水
/kuàngquánshuǐ/ - nước khoáng