XieHanzi Logo

遗嘱

yí*zhǔ
-di chúc

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

15 nét

Bộ: (miệng)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '遗' có bộ '辶' (đi, di chuyển) và bộ '貴' (quý). Nó thể hiện ý nghĩa của việc để lại thứ gì đó khi di chuyển, tức là 'di truyền' hoặc 'bỏ lại'.
  • Chữ '嘱' có bộ '口' (miệng) kết hợp với bộ '属' (thuộc về). Nó mang ý nghĩa của việc nhắn nhủ, dặn dò qua lời nói.

Cụm từ '遗嘱' có nghĩa là lời dặn dò hoặc di chúc mà một người để lại trước khi qua đời.

Từ ghép thông dụng

遗失

/yíshī/ - mất mát, thất lạc

遗产

/yíchǎn/ - di sản

吩咐

/fēnfù/ - dặn dò, nhắn nhủ