送到
sòng*dào
-gửi đếnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
送
Bộ: 辶 (bước đi)
9 nét
到
Bộ: 刂 (dao)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 送: Gồm bộ "辶" (bước đi) và phần "关" (quan), biểu thị ý nghĩa di chuyển hoặc đưa đi.
- 到: Gồm bộ "刂" (dao) và phần "至" (đến), biểu thị ý nghĩa đạt được đến một nơi nào đó.
→ 送到: Biểu thị ý nghĩa của việc đưa đến hoặc giao đến một nơi cụ thể.
Từ ghép thông dụng
送礼
/sòng lǐ/ - tặng quà
送行
/sòng xíng/ - tiễn đưa
送信
/sòng xìn/ - gửi thư
到达
/dào dá/ - đến nơi
达到
/dá dào/ - đạt được