还是
hái*shi
-hoặc (trong câu hỏi)Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
还
Bộ: 辶 (đi (bước đi))
7 nét
是
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '还' bao gồm bộ '辶' (bước đi) và phần còn lại mang nghĩa vận động, di chuyển.
- Chữ '是' bao gồm bộ '日' (mặt trời, ngày) và phần '正', thể hiện sự đúng đắn, chính xác.
→ Từ '还是' thường được dùng để thể hiện sự lựa chọn hoặc đối chiếu giữa hai điều gì đó, mang nghĩa 'vẫn là' hoặc 'hay là'.
Từ ghép thông dụng
还是
/háishì/ - vẫn là, hay là
还是不错
/háishì bùcuò/ - vẫn khá, không tệ
还是一样
/háishì yīyàng/ - vẫn như cũ, vẫn như trước