身份证
shēn*fèn*zhèng
-chứng minh thưThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
身
Bộ: 身 (thân thể)
7 nét
份
Bộ: 人 (người)
6 nét
证
Bộ: 讠 (lời nói)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 身: Hình ảnh của cơ thể con người.
- 份: Nhân đứng bên cạnh để chỉ liên quan đến người, còn phần bên phải liên quan đến phân chia.
- 证: Bộ ngôn chỉ lời nói hoặc sự chứng minh, bên phải là chữ chinh liên quan đến chính xác, rõ ràng.
→ 身份证 là giấy tờ chứng minh thân phận của một người.
Từ ghép thông dụng
身份证
/shēnfèn zhèng/ - chứng minh thư
身高
/shēngāo/ - chiều cao
身份
/shēnfèn/ - thân phận