踢
tī
-đáThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
踢
Bộ: 足 (chân)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ thủ chính là '足' có nghĩa là 'chân', liên quan đến hành động của chân.
- Phần bên phải là '易' có nghĩa là 'dễ dàng', thể hiện hành động đá bằng chân một cách dễ dàng.
→ Tổng thể, chữ '踢' có nghĩa là 'đá'.
Từ ghép thông dụng
踢足球
/tī zúqiú/ - chơi bóng đá
踢腿
/tī tuǐ/ - đá chân
踢球
/tī qiú/ - đá bóng