XieHanzi Logo

跳水

tiào*shuǐ
-lặn

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '跳' gồm bộ '足' chỉ ý nghĩa liên quan đến chân và hoạt động thể chất, kết hợp với các nét bên trên để tạo thành ý nghĩa 'nhảy'.
  • Chữ '水' là hình ảnh biểu trưng cho nước.

Từ '跳水' có nghĩa là nhảy xuống nước, thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc giải trí.

Từ ghép thông dụng

跳远

/tiàoyuǎn/ - nhảy xa

跳舞

/tiàowǔ/ - nhảy múa

跳高

/tiàogāo/ - nhảy cao