课本
kè*běn
-sách giáo khoaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
课
Bộ: 讠 (ngôn từ)
10 nét
本
Bộ: 木 (cây)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 字 '课' có bộ ngôn từ '讠' gợi ý rằng liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói, và phần '果' gợi ý ý nghĩa về một kết quả hoặc sản phẩm.
- 字 '本' có bộ '木' chỉ cây cối, gợi ý đến nguồn gốc hoặc cơ bản.
→ Kết hợp lại, '课本' có nghĩa là sách giáo khoa, là nguồn gốc căn bản của việc học tập.
Từ ghép thông dụng
上课
/shàng kè/ - lên lớp, bắt đầu giờ học
课文
/kèwén/ - bài khoá
课题
/kètí/ - đề tài, chủ đề