课文
kè*wén
-bài khoáThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
课
Bộ: 讠 (ngôn ngữ)
15 nét
文
Bộ: 文 (văn hóa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '课' gồm bộ '讠' (ngôn ngữ) chỉ sự giao tiếp, và phần '果' (quả) thể hiện kết quả của việc học tập, giảng dạy.
- Chữ '文' là một chữ tượng hình biểu thị văn hóa, chữ viết.
→ Chữ '课文' có nghĩa là bài học, bài khóa trong giáo trình học tập.
Từ ghép thông dụng
课堂
/kètáng/ - lớp học
课本
/kèběn/ - sách giáo khoa
课后
/kèhòu/ - sau giờ học