请帖
qǐng*tiě
-thiếp mờiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
请
Bộ: 讠 (lời nói)
10 nét
帖
Bộ: 巾 (khăn)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 请: Bên trái là bộ ngôn (讠), chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói hay giao tiếp; bên phải là chữ thanh (青), chỉ âm đọc.
- 帖: Bên trái là bộ cân (巾), chỉ ý nghĩa liên quan đến vải hoặc giấy; bên phải là chữ thiếp (帖), chỉ âm đọc.
→ 请帖: Một tấm thiệp mời, liên quan đến việc mời gọi hoặc thông báo một cách trang trọng.
Từ ghép thông dụng
请客
/qǐngkè/ - mời khách
请假
/qǐngjià/ - xin nghỉ phép
请教
/qǐngjiào/ - thỉnh giáo, hỏi ý kiến