设计师
shè*jì*shī
-nhà thiết kếThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
设
Bộ: 讠 (lời nói)
6 nét
计
Bộ: 讠 (lời nói)
4 nét
师
Bộ: 巾 (khăn)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 设: Gồm bộ '讠' (lời nói) và bộ '殳' (dùng để chỉ động tác hoặc hành động), ám chỉ đến việc thiết kế, lập kế hoạch bằng lời nói hoặc ý tưởng.
- 计: Gồm bộ '讠' (lời nói) và chữ '十' (mười), biểu thị việc tính toán, lập kế hoạch cẩn thận bằng lời nói.
- 师: Gồm bộ '巾' (khăn) và chữ '帀' (hình dạng giống như người), biểu thị người có kỹ năng, chuyên môn.
→ Thiết kế (设计) chỉ việc lập kế hoạch, tạo ra ý tưởng mới, và '师' chỉ người có kỹ năng, do đó '设计师' là người làm công việc thiết kế.
Từ ghép thông dụng
设计
/shèjì/ - thiết kế
师傅
/shīfu/ - thợ, sư phụ
建筑师
/jiànzhùshī/ - kiến trúc sư