XieHanzi Logo

认得

rèn*de
-nhận biết

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bộ: (bước chân)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '认' gồm bộ '讠' (lời nói) và phần '人' (người). Điều này gợi ý rằng việc nhận biết thường liên quan đến việc giao tiếp và xác định thông qua lời nói.
  • Chữ '得' gồm bộ '彳' (bước đi) và phần '日' (mặt trời), ngụ ý rằng việc đạt được hay có được thường cần thời gian và nỗ lực, như từng bước đi dưới ánh mặt trời.

Nhận biết và đạt được thường liên quan đến giao tiếp và nỗ lực.

Từ ghép thông dụng

认得

/rèn de/ - nhận ra, biết

认识

/rèn shi/ - quen biết, nhận thức

得到

/dé dào/ - đạt được, nhận được