XieHanzi Logo

解放

jiě*fàng
-giải phóng

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (góc)

13 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '解' bao gồm bộ '角' (góc) và các thành phần khác giúp tạo nghĩa liên quan đến việc hiểu hoặc tháo gỡ vấn đề.
  • Chữ '放' có bộ '攴' (đánh nhẹ) và các yếu tố khác biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc thả hoặc giải phóng.

Kết hợp lại, '解放' mang nghĩa là giải phóng hoặc thả tự do.

Từ ghép thông dụng

解放

/jiěfàng/ - giải phóng

解放军

/jiěfàng jūn/ - quân đội giải phóng

解放区

/jiěfàng qū/ - khu vực giải phóng