XieHanzi Logo

蜜月

mì*yuè
-tuần trăng mật

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (côn trùng)

14 nét

Bộ: (mặt trăng)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 蜜: Phần trên là bộ 'miên' (宀) chỉ mái nhà, bên dưới là 'côn trùng' (虫) chỉ loài ong, kết hợp lại là 'mật ong'.
  • 月: Hình ảnh của mặt trăng, cũng có ý nghĩa chỉ tháng.

蜜月: Tháng trăng mật, tức là thời kỳ hạnh phúc sau khi kết hôn.

Từ ghép thông dụng

蜜月旅行

/mìyuè lǚxíng/ - du lịch trăng mật

蜜月期

/mìyuè qī/ - thời kỳ trăng mật

蜜月套房

/mìyuè tàofáng/ - phòng trăng mật