虽然
suī*rán
-mặc dùThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
虽
Bộ: 虫 (sâu bọ)
9 nét
然
Bộ: 灬 (lửa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 虽: Gồm bộ 虫 (sâu bọ) và các nét khác phía trên, thường chỉ sự yếu đuối, mềm yếu hoặc sự thay đổi.
- 然: Gồm bộ 灬 (lửa) và các nét khác phía trên, chỉ sự đúng đắn, xác thực hoặc trạng thái.
→ 虽然: Thường diễn tả sự đối lập hoặc nhượng bộ, có nghĩa là 'mặc dù' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
虽然
/suīrán/ - mặc dù
虽然如此
/suīrán rúcǐ/ - mặc dù như vậy
虽然...但是...
/suīrán... dànshì.../ - mặc dù... nhưng...