自己
zì*jǐ
-bản thân, riêngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
自
Bộ: 自 (tự mình)
6 nét
己
Bộ: 己 (bản thân)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '自' có nghĩa là 'tự mình', thường được dùng để chỉ bản thân hoặc chính mình.
- Chữ '己' có nghĩa là 'bản thân', thể hiện ý nghĩa về cái tôi hoặc chính bản thân.
→ Kết hợp lại, '自己' mang ý nghĩa 'tự bản thân', tức là chính mình.
Từ ghép thông dụng
自信
/zìxìn/ - tự tin
自我
/zìwǒ/ - bản thân
自己
/zìjǐ/ - chính mình