联赛
lián*sài
-trận đấu giảiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
联
Bộ: 耳 (tai)
13 nét
赛
Bộ: 贝 (vỏ sò)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '联' có bộ '耳' (tai) và phần còn lại biểu thị sự kết nối, ý nghĩa là kết hợp hoặc liên kết.
- Chữ '赛' có bộ '贝' (vỏ sò) thể hiện giá trị, phần còn lại chỉ sự cạnh tranh hoặc thi đấu.
→ '联赛' có nghĩa là một giải đấu hoặc cuộc thi có sự liên kết giữa các đội hoặc cá nhân.
Từ ghép thông dụng
联赛
/liánsài/ - giải đấu
联军
/liánjūn/ - liên quân
竞赛
/jìngsài/ - cuộc thi đấu