老太太
lǎo*tài*tai
-bà cụThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
老
Bộ: 耂 (già)
6 nét
太
Bộ: 大 (to lớn)
4 nét
太
Bộ: 大 (to lớn)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 老: Bao gồm bộ '耂' chỉ ý nghĩa liên quan đến người già.
- 太: Gồm chữ '大' biểu thị sự lớn lao, thêm một dấu chấm để chỉ sự thái quá hoặc vượt trội.
→ 老太太: chỉ người phụ nữ lớn tuổi, bà.
Từ ghép thông dụng
老人
/lǎorén/ - người già
太太
/tàitai/ - phu nhân, vợ
老太婆
/lǎotàipó/ - bà già