美食
měi*shí
-ẩm thực ngonThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
美
Bộ: 羊 (con dê)
9 nét
食
Bộ: 食 (ăn)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 美: Kết hợp giữa '羊' (con dê) và '大' (lớn), thể hiện sự hoàn mỹ và đẹp đẽ như một con dê lớn đẹp.
- 食: Bao gồm bộ '食' (ăn) biểu thị việc liên quan đến ăn uống.
→ 美食 có nghĩa là 'món ăn ngon', thể hiện sự kết hợp của cái đẹp (美) và việc ăn uống (食).
Từ ghép thông dụng
美食
/měishí/ - món ăn ngon
美丽
/měilì/ - đẹp
食堂
/shítáng/ - nhà ăn