绿茶
lǜ*chá
-trà xanhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
绿
Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ)
11 nét
茶
Bộ: 艹 (cỏ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '绿' có bộ '纟' chỉ sợi tơ, liên quan đến màu sắc của tơ lụa, phần bên phải là '录' liên quan đến âm đọc.
- Chữ '茶' có bộ '艹' chỉ cây cỏ, liên quan đến nguồn gốc trà từ cây cỏ, phần dưới là '余' liên quan đến âm đọc.
→ Kết hợp lại, '绿茶' có nghĩa là trà xanh, loại trà có màu xanh lục.
Từ ghép thông dụng
绿茶
/lǜchá/ - trà xanh
绿灯
/lǜdēng/ - đèn xanh (giao thông)
绿化
/lǜhuà/ - xanh hóa, làm cho xanh