继父
jì*fù
-cha dượngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
继
Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ)
10 nét
父
Bộ: 父 (cha)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '继' gồm bộ '糸' (sợi tơ nhỏ) và phần âm '㬎'. '糸' thường chỉ các khái niệm liên quan đến sự nối kết, liên tục.
- Chữ '父' là chữ tượng hình, mô tả hình ảnh của một người đàn ông với một cái cày, tượng trưng cho người cha, người có trách nhiệm.
→ Kết hợp lại, '继父' có nghĩa là cha dượng, người tiếp tục vai trò của người cha trong gia đình.
Từ ghép thông dụng
继承
/jìchéng/ - thừa kế
继续
/jìxù/ - tiếp tục
继任
/jìrèn/ - kế nhiệm