继母
jì*mǔ
-mẹ kếThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
继
Bộ: 纟 (tơ)
10 nét
母
Bộ: 母 (mẹ)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '继' gồm có bộ '纟' (tơ) bên trái, biểu thị sự kết nối, và phần bên phải có nghĩa là sự tiếp nối.
- Chữ '母' là một chữ đơn giản, tượng hình cho người mẹ.
→ Từ '继母' có nghĩa là mẹ kế, chỉ người mẹ mới kết nối với gia đình.
Từ ghép thông dụng
继承
/jìchéng/ - thừa kế
继续
/jìxù/ - tiếp tục
继任
/jìrèn/ - kế nhiệm