结果
jié*guǒ
-kết quả; do đóThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
结
Bộ: 纟 (sợi tơ)
12 nét
果
Bộ: 木 (cây)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Ký tự '结' có bộ '纟', biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi tơ hoặc việc thắt nút. Phần còn lại là '吉', mang ý nghĩa may mắn.
- Ký tự '果' có bộ '木', biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối. Phần trên giống hình quả treo trên cây.
→ Ký tự '结果' có nghĩa là kết quả, ám chỉ thành quả hoặc kết luận sau một quá trình.
Từ ghép thông dụng
结果
/jiéguǒ/ - kết quả
结婚
/jiéhūn/ - kết hôn
结论
/jiélùn/ - kết luận