组织
zǔ*zhī
-tổ chứcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
组
Bộ: 纟 (sợi tơ)
9 nét
织
Bộ: 纟 (sợi tơ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '组' gồm bộ '纟' (sợi tơ) và '且' (cùng nhau), biểu thị ý nghĩa của việc nhóm lại hoặc kết hợp các sợi tơ.
- Chữ '织' gồm bộ '纟' (sợi tơ) và '只' (chỉ), biểu thị hành động dệt vải từ sợi tơ.
→ Từ '组织' có nghĩa là tổ chức, sắp xếp hoặc kết cấu các thành phần lại với nhau.
Từ ghép thông dụng
组织
/zǔzhī/ - tổ chức
组织者
/zǔzhīzhě/ - người tổ chức
组织结构
/zǔzhī jiégòu/ - cấu trúc tổ chức