红茶
hóng*chá
-trà đỏ (phân loại theo Trung Quốc), trà đen (phân loại theo châu Âu)Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
红
Bộ: 纟 (sợi tơ)
6 nét
茶
Bộ: 艹 (cỏ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '红' có bộ '纟' chỉ ý nghĩa liên quan đến sợi tơ, màu sắc, hay các vật liệu dệt may. Phần '工' gợi ý về việc làm hay chế tạo.
- Chữ '茶' có bộ '艹', thể hiện ý nghĩa liên quan đến thực vật hay cây cỏ. Phần '余' gợi ý về sự dư dả, phong phú.
→ Chữ '红茶' có nghĩa là trà đỏ, một loại trà phổ biến.
Từ ghép thông dụng
红色
/hóngsè/ - màu đỏ
红火
/hónghuǒ/ - thịnh vượng, sôi động
茶叶
/cháyè/ - lá trà