立场
lì*chǎng
-quan điểmThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
立
Bộ: 立 (đứng)
5 nét
场
Bộ: 土 (đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 立: Hình tượng người đứng thẳng, biểu thị sự đứng vững.
- 场: Kết hợp giữa 土 (đất) và một phần bên trên giống như một không gian mở, biểu thị một nơi hoặc sân.
→ 立场: Vị trí, quan điểm hoặc lập trường, nơi mà một người đứng về mặt tư tưởng hoặc lý luận.
Từ ghép thông dụng
立场
/lìchǎng/ - lập trường
立刻
/lìkè/ - ngay lập tức
现场
/xiànchǎng/ - hiện trường