盛大
shèng*dà
-tráng lệ, hoành trángThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
盛
Bộ: 皿 (mâm, đĩa)
11 nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 盛 (shèng) bao gồm bộ 皿 (mâm, đĩa) và phần phía trên có nghĩa là chồng chất, đầy đặn.
- Chữ 大 (dà) biểu thị sự to lớn, rộng lớn.
→ Kết hợp lại, 盛大 (shèngdà) thường chỉ những sự kiện lớn, hoành tráng hoặc thịnh vượng.
Từ ghép thông dụng
盛大
/shèngdà/ - lớn, hoành tráng
盛会
/shènghuì/ - đại hội, sự kiện lớn
盛情
/shèngqíng/ - tình cảm nồng nhiệt