监护
jiān*hù
-giám hộThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
监
Bộ: 皿 (mâm, bát đĩa)
13 nét
护
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '监' bao gồm bộ '皿' (mâm, bát đĩa) và các nét phức tạp phía trên, tượng trưng cho việc quan sát từ trên cao, như nhìn xuống một cái mâm.
- Chữ '护' bao gồm bộ '扌' (tay) và phần '户' (cửa), gợi ý về việc bảo vệ hoặc chăm sóc một cái gì đó bằng tay.
→ Tổng thể, '监护' mang ý nghĩa về việc giám sát và bảo vệ.
Từ ghép thông dụng
监护人
/jiānhùrén/ - người giám hộ
监护权
/jiānhùquán/ - quyền giám hộ
监护室
/jiānhùshì/ - phòng giám hộ