皮
pí
-daThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
皮
Bộ: 皮 (da)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '皮' có hình dạng giống như một miếng da hoặc lớp vỏ bên ngoài của một vật thể.
- Nó thể hiện ý nghĩa về lớp bề mặt hoặc phần bên ngoài của một thứ gì đó.
→ Chữ '皮' có nghĩa là da hoặc vỏ.
Từ ghép thông dụng
皮肤
/pífū/ - da (cơ thể)
牛皮
/niúpí/ - da bò
橡皮
/xiàngpí/ - cục gôm