白菜
bái*cài
-cải thảoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
白
Bộ: 白 (màu trắng)
5 nét
菜
Bộ: 艹 (cỏ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '白' có nghĩa là màu trắng, tượng trưng cho sự tinh khiết.
- Chữ '菜' bao gồm bộ '艹' chỉ nghĩa liên quan đến thực vật, và phần còn lại biểu thị âm đọc.
→ Từ '白菜' có nghĩa là rau cải trắng, thường thấy trong ẩm thực.
Từ ghép thông dụng
白菜
/báicài/ - cải bắp
白菜价
/báicàijià/ - giá rẻ
白菜心
/báicàixīn/ - lòng cải